điểm danh
Định nghĩa
- Động từ:
- Xác nhận sự có mặt: Hành động đọc tên từng người trong một danh sách để xác định xem người đó có mặt hay vắng mặt tại một buổi họp, lớp học hoặc sự kiện.
- Điểm số người có mặt: Việc kiểm tra số lượng người tham dự để nắm bắt tình hình quản lý nhân sự hoặc học sinh.
Ví dụ sử dụng
- (Giáo viên kiểm tra sự có mặt của học sinh ngay khi bắt đầu tiết học.)
- (Tôi đã không thực hiện việc xác nhận có mặt vào buổi sáng nên bị ghi là vắng.)
- (Đã đến thời gian để kiểm tra danh sách có mặt, yêu cầu mọi người ổn định chỗ ngồi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Điểm danh đầu giờ": Hoạt động kiểm tra quân số hoặc học sinh ngay khi bắt đầu phiên làm việc hoặc học tập.
- Việc điểm danh đầu giờ giúp giáo viên quản lý lớp tốt hơn. (Hoạt động kiểm tra đầu giờ hỗ trợ giáo viên trong việc quản lý học sinh.)
"Điểm danh trực tuyến": Hình thức xác nhận có mặt thông qua các nền tảng công nghệ hoặc phần mềm.
- Công ty áp dụng hình thức điểm danh trực tuyến cho nhân viên làm việc tại nhà. (Công ty dùng cách xác nhận có mặt qua mạng cho những người làm từ xa.)
Biến thể và từ gần giống
- Điểm (v): Hành động đánh dấu, ghi chú.
- Danh (n): Tên, danh sách tên người.
Từ đồng nghĩa
- Kiểm diện: Kiểm tra sự có mặt của các thành viên.
- Điểm số: Kiểm tra số lượng người hiện diện.
Các cụm từ liên quan
- Sổ điểm danh: Cuốn sổ hoặc hệ thống ghi chép tên những người có mặt.
- Thư ký lớp đang giữ sổ điểm danh. (Người thư ký đang giữ danh sách theo dõi sự có mặt.)
Thành ngữ liên quan
- Điểm danh qua loa: Thực hiện việc kiểm tra một cách sơ sài, không nghiêm túc hoặc không chính xác.
- Người phụ trách chỉ điểm danh qua loa rồi cho mọi người nghỉ sớm. (Người quản lý kiểm tra sự có mặt một cách chiếu lệ rồi cho kết thúc công việc.)